ngón bấm

ngón bấm

Cô ấy đang luyện tập ngón bấm trên cây đàn piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật dùng ngón tay để ấn lên dây đàn hoặc phím đàn: "ngón bấm" chỉ cách sử dụng các ngón tay (thường tay trái đối với đàn guitar, violin) để tác động lên dây hoặc phím nhằm tạo ra cao độ hoặc hợp âm khác nhau.
    • Cách ghi chú thứ tự ngón tay dùng trong bản nhạc: "ngón bấm" cũng có thể chỉ các ký hiệu hoặc hướng dẫn về việc dùng ngón nào để bấm nốt nào, thường được ký hiệu bằng số (1, 2, 3, 4) tương ứng với ngón trỏ, giữa, áp út, út.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngón bấm của anh ấy rất linh hoạt khi chơi đoạn solo. (Cách dùng ngón tay bấm dây đàn của anh ấy rất nhanh nhẹn chính xác.)
    • Bản nhạc này ghi chú ngón bấm chi tiết cho người mới học. (Bản nhạc hướng dẫn thứ tự ngón tay để bấm phím đàn.)
    • Học ngón bấm bước đầu tiên để chơi đàn guitar. (Việc tập luyện cách dùng ngón tay bấm dây cơ bản nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngón bấm chéo": kỹ thuật bấm dây bằng hai ngón tay chồng lên nhau để tạo âm thanh đặc biệt.

    • Trong nhạc cổ điển, ngón bấm chéo thường được dùng để chơi hợp âm phức tạp. (Kỹ thuật bấm chéo giúp tạo ra các nốt kết hợp tinh tế.)
  • "ngón bấm rải": kỹ thuật bấm lần lượt các dây đàn theo thứ tự để tạo hiệu ứng âm thanh như sóng.

    • Ngón bấm rải tạo nên giai điệu mềm mại, du dương. (Cách bấm rải dây đàn mang lại cảm giác nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngón đàn (danh từ): cách sử dụng ngón tay khi chơi đàn nói chung, bao gồm cả bấm gảy.

    • Ngón đàn của nghệ sĩ rất điêu luyện. (Kỹ thuật tay của nghệ sĩ rất thành thạo.)
  • Bấm (động từ): hành động ấn ngón tay lên dây hoặc phím đàn.

    • Anh ấy bấm nốt La rất chính xác. (Anh ấy ấn ngón tay vào dây đàn để tạo nốt La.)
  • Thế bấm (danh từ): vị trí đặt ngón tay trên cần đàn để tạo hợp âm.

    • Thế bấm của hợp âm Đô trưởng khá dễ cho người mới. (Vị trí ngón tay để chơi hợp âm Đô trưởng đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Doigté (từ mượn tiếng Pháp): cách sử dụng ngón tay trong âm nhạc, tương tự "ngón bấm".

    • Bản nhạc ghi doigté rõ ràng. (Bản nhạc hướng dẫn ngón bấm chi tiết.)
  • Kỹ thuật ngón: cách dùng ngón tay trong biểu diễn nhạc cụ.

    • Kỹ thuật ngón của ấy rất điêu luyện. ( ấy cách dùng ngón tay thành thạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngón bấm vàng: chỉ kỹ thuật bấm đàn xuất sắc, hoàn hảo.

    • Nghệ sĩ đó nổi tiếng với ngón bấm vàng. (Anh ấy kỹ thuật bấm đàn tuyệt vời.)
  • Bấm sai ngón: mắc lỗi trong cách dùng ngón tay khi chơi nhạc.

    • Bấm sai ngón khiến nốt nhạc bị lệch. (Lỗi ngón bấm làm âm thanh không chính xác.)